|
STT |
NƠI ĐẾN |
CỰ LY |
THỜI GIAN HÀNH TRÌNH |
GiỜ KHỞI HÀNH MỖI NGÀY |
|
KHỞI HÀNH TỪ TP.HCM |
||||
|
1 |
Hà Nội |
1.754 km |
38 giờ |
17:30; 15:00; 19:00 |
|
2 |
Đà Nẵng |
976 km |
22 giờ |
12:00; 14:00; 15:00; 16:00; 17:30; 18:00; 19:00 |
|
3 |
Quảng Ngãi |
838 km |
19 giờ |
12:00; 14:00; 15:00; 16:00; 17:30; 18:00; 19:00 |
|
4 |
Quy Nhơn |
678 km |
14 giờ |
12:00; 14:00; 15:00; 16:00; 17:00; 17:30; 18:00; 19:00 |
|
5 |
Nha Trang |
448 km |
9 giờ |
7:30; 9:30; 12:00; 14:00 - 22:00 (60 phút/ chuyến) |
|
6 |
Phan Thiết |
200 km |
4 giờ 30 phút |
6:00 - 20:00 (60 phút/ chuyến) |
|
7 |
Gia Lai |
550 km |
12 giờ |
18:00 |
|
8 |
Buôn Ma Thuột |
360 km |
9 giờ |
7:30; 10:00; 20:00; 21:00; 22:00 |
|
9 |
Đà Lạt |
308 km |
7 giờ |
6:00 - 23:00 (120 phút/ chuyến) |
|
10 |
Vũng Tàu |
125 km |
3 giờ |
5:00 - 19:00 (20 phút/ chuyến) |
|
11 |
Bến Tre |
86 km |
2 giờ |
7:00; 8:30; 10:00; 12:00; 13:30; 15:30; 18:30 |
|
12 |
Vĩnh Long |
136 km |
2 giờ 30 phút |
5:00 - 17:30 (60 phút/ chuyến) |
|
13 |
Cao Lãnh |
157 km |
3 giờ 30 phút |
4:00 - 19:00 (60 phút/ chuyến) |
|
14 |
Long Xuyên |
190 km |
5 giờ 30 phút |
0:30 - 23:00 (30 phút/ chuyến) |
|
15 |
Rạch Giá |
250 km |
6 giờ 30 phút |
1:00 - 23:30 (60 phút/ chuyến) |
|
16 |
Cần Thơ |
169 km |
3 giờ 30 phút |
0:00 - 24:00 (30 phút/ chuyến) |
|
17 |
Vị Thanh |
229 km |
5 giờ |
5:30 - 18:00 (60 phút/ chuyến) |
|
18 |
Sóc Trăng |
230 km |
5 giờ 30 phút |
6:30 - 23:30 (60 phút/ chuyến) |
|
19 |
Bạc Liêu |
280 km |
6 giờ 30 phút |
7:30; 10:30; 11:30; 14:30; 16:30; 17:30; 21:30 |
|
20 |
Cà Mau |
347 km |
8 giờ 30 phút |
6:00 - 23:00 (60 phút/ chuyến) |
|
21 |
Phnompenh |
253 km |
6 giờ 30 phút |
60:00; 8:30; 14:30 |
|
22 |
Siemreap |
593 km |
13 giờ |
6:30 |
|
KHỞI HÀNH TỪ VŨNG TÀU |
||||
|
1 |
TP.HCM |
125 km |
3 giờ |
5:00 - 19:00 (20 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ BẾN TRE |
||||
|
1 |
TP.HCM |
86 km |
2 giờ |
6:00; 7:30; 9:30; 11:00; 13:00; 15:00; 16:00 |
|
KHỞI HÀNH TỪ VĨNH LONG |
||||
|
1 |
TP.HCM |
136 km |
2 giờ 30 phút |
0:00 - 24:00 (20 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ CAO LÃNH |
||||
|
1 |
TP.HCM |
157 km |
3 giờ 30 phút |
3:00 - 19:00 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ LONG XUYÊN |
||||
|
1 |
TP.HCM |
190 km |
5 giờ 30 phút |
0:00 - 24:00 (30 phút/ chuyến) |
|
2 |
Cần Thơ |
60 km |
1 giờ 30 phút |
5:00; 7:30; 10:00; 12:30; 15:00; 17:30 |
|
KHỞI HÀNH TỪ RẠCH GIÁ |
||||
|
1 |
TP.HCM |
250 km |
6 giờ 30 phút |
1:00; 3:00; 5:00; 6:00 - 23:00 (60 phút/ chuyến) |
|
2 |
Cần Thơ |
116 km |
2 giờ 30 phút |
4:00 - 18:30 (60 phút/ chuyến) |
|
3 |
Hà Tiên |
90 km |
1 giờ 45 phút |
5:00 - 20:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ CẦN THƠ |
||||
|
1 |
TP.HCM |
169 km |
3 giờ 30 phút |
00:00 - 23:30 (30 phút/ chuyến) |
|
2 |
Long Xuyên |
60 km |
1 giờ 30 phút |
5:30; 7:30; 10:00; 12:30; 15:00; 17:00 |
|
3 |
Rạch Giá |
116 km |
2 giờ 30 phút |
4:00 - 19:00 (60 phút/ chuyến) |
|
4 |
Bạc Liêu |
120 km |
2 giờ 30 phút |
5:30 - 18:00 (60 phút/ chuyến) |
|
5 |
Cà Mau |
190 km |
4 giờ 30 phút |
5:00 - 18:00 (60 phút/ chuyến) |
|
6 |
Sóc Trăng |
60 km |
2 giờ 30 phút |
5:00 - 18:00 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ VỊ THANH |
||||
|
1 |
TP.HCM |
229 km |
5 giờ |
1:00 và 5:30 - 17:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ SÓC TRĂNG |
||||
|
1 |
TP.HCM |
230 km |
5 giờ 30 phút |
1:30 - 17:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ BẠC LIÊU |
||||
|
1 |
TP.HCM |
280 km |
6 giờ 30 phút |
7:00 - 23:30 (60 phút/ chuyến) |
|
2 |
Cần Thơ |
120 km |
2 giờ 30 phút |
6:00 - 18:30 (60 phút/ chuyến) |
|
3 |
Cà Mau |
70 km |
1 giờ 30 phút |
7:00 - 18:30 (60 phút/ chuyến) |
|
4 |
Vĩnh Long |
153 km |
3 giờ |
7:00 - 23:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ CÀ MAU |
||||
|
1 |
TP.HCM |
347 km |
8 giờ 30 phút |
7:00 - 12:00 và 18:00 - 22:30 (60 phút/ chuyến) |
|
2 |
Cần Thơ |
190 km |
4 giờ 30 phút |
5:00 - 18:00 (60 phút/ chuyến) |
|
3 |
Bạc Liêu |
70 km |
1 giờ 30 phút |
8:30 - 22:30 (30 phút/ chuyến) |
|
4 |
Vĩnh Long |
223 km |
5 giờ |
7:00 - 23:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ HÀ TIÊN |
||||
|
1 |
Rạch Giá |
90 km |
1 giờ 45 phút |
4:45 - 20:15 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ PHAN THIẾT |
||||
|
1 |
TP.HCM |
200 km |
4 giờ 30 phút |
2:00 - 18:30 (60 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ NHA TRANG |
||||
|
1 |
TP.HCM |
448 km |
9 giờ |
7:45; 9:00; 11:00; 20:10; 21:10 |
|
2 |
Đà Lạt |
210 km |
5 giờ |
8:00; 10:30; 14:00; 16:00 |
|
3 |
Buôn Ma Thuột |
200 km |
4 giờ 10 phút |
9:00; 14:00 |
|
4 |
Gia Lai |
340 km |
6 giờ |
7:00; 14:30 |
|
5 |
Qui Nhơn |
230 km |
5 giờ |
7:30; 8:30;13:00; 15:00 |
|
6 |
Vạn Giã |
60 km |
1 giờ 15 phút |
6:00; 8:00; 10:00;13:00;15:00;17:00 |
|
KHỞI HÀNH TỪ QUY NHƠN |
||||
|
1 |
TP.HCM |
678 km |
14 giờ |
8:30; 11:30; 14:40; 16:30; 17:00; 18:00; 19:00 |
|
2 |
Gia Lai |
185 km |
3 giờ 30 phút |
7:30; 8:10; 13:00; 14:30 |
|
3 |
Nha Trang |
230 km |
5 giờ |
7:05;8:00;13:30;14:30 |
|
4 |
Đà Nẵng |
298 km |
6 giờ 30 phút |
7:30;15:30 |
|
KHỞI HÀNH TỪ QUẢNG NGÃI |
||||
|
1 |
TP.HCM |
838 km |
19 giờ |
8:30; 11:30; 14:40; 16:30; 17:00; 18:00; 19:00 |
|
2 |
Gia Lai |
285 km |
6 giờ |
11:05 |
|
3 |
Buôn Ma Thuột |
503 km |
7 giờ 30 phút |
20:00; 21:00 |
|
4 |
Đà Nẵng |
138 km |
3 giờ |
11:05 |
|
5 |
Quy Nhơn |
160 km |
3 giờ |
11:10; 17:50 |
|
KHỞI HÀNH TỪ ĐÀ NẴNG |
||||
|
1 |
TP.HCM |
976 km |
22 giờ |
9:45; 11:30; 14:30; 17:00 |
|
2 |
Buôn Ma Thuột |
633 km |
10 giờ 30 phút |
7:30; 8:30; 17:00; 18:00 |
|
3 |
Gia Lai |
423 km |
9 giờ |
20:45 |
|
4 |
Kon Tum |
447 km |
6 giờ 30 phút |
8:00; 8:30; 14:30; 15:30 |
|
5 |
Quảng Ngãi |
138 km |
3 giờ |
17:15 |
|
6 |
Qui Nhơn |
298 km |
6 giờ 30 phút |
8:10;14:50 |
|
KHỞI HÀNH TỪ ĐÀ LẠT |
||||
|
1 |
TP.HCM |
|
7 giờ |
6:00 - 24:00 (120 phút/ chuyến) |
|
2 |
Buôn Ma Thuột |
204 km |
4 giờ 30 phút |
8:00; 10:00; 14:30; 15:30 |
|
3 |
Nha Trang |
210 km |
5 giờ |
7:30; 9:30; 14:00; 16:00 |
|
KHỞI HÀNH TỪ BUÔN MA THUỘT |
||||
|
1 |
TP.HCM |
360 km |
9 giờ |
10:00; 12:00; 14:00; 18:00 |
|
2 |
Đà Lạt |
204 km |
4 giờ 30 phút |
8:00; 9:00; 14:30; 15:00; 15:30 |
|
3 |
Nha Trang |
200 km |
4 giờ 10 phút |
9:00; 9:30; 15:00; 15:30 |
|
4 |
Đà Nẵng |
633 km |
10 giờ 30 phút |
8:00; 17:00; 17:30 |
|
KHỞI HÀNH TỪ GIA LAI |
||||
|
1 |
TP.HCM |
550 km |
12 giờ |
19:00 |
|
2 |
Nha Trang |
340 km |
6 giờ |
7:30; 14:30 |
|
3 |
Quy Nhơn |
185 km |
3 giờ 30 |
7:30; 8:30; 13:30; 16:30 |
|
4 |
Đà Nẵng |
423 km |
9 giờ |
21:00 |
|
KHỞI HÀNH TỪ KONTUM |
||||
|
1 |
Đà Nẵng |
447 km |
6 giờ 30 phút |
7:40; 8:30; 15:00; 15:30 |
|
KHỞI HÀNH TỪ HÀ NỘI |
||||
|
1 |
TP.HCM |
1.754 km |
38 giờ |
10:00; 15:00; 17:00 |
|
2 |
Hải Phòng |
110 km |
2 giờ 45 phút |
5:00 - 18:00 (20 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ HẢI PHÒNG |
||||
|
1 |
Hà Nội |
110 km |
2 giờ 45 phút |
5:00 - 18:00 (20 phút/ chuyến) |
|
KHỞI HÀNH TỪ PHNOMPENH |
||||
|
1 |
TP.HCM |
253 km |
6 giờ |
7:00; 13:00; 14:30 |
|
2 |
Siemreap |
340 km |
7 giờ 30 phút |
14:30; |
|
KHỞI HÀNH TỪ SIEMREAP |
||||
|
1 |
TP.HCM |
593 km |
13 giờ |
7:00 |
|
2 |
PHNOMPENH |
340 km |
7 giờ 30 phút |
7:00 |
Hỗ trợ hành khách